Lượt thượt như lễ sinh
Direct English translation
Dragging on like a ceremonial attendant.
Equivalent English version
Like something the cat dragged in
Giải thích tiếng Việt
Chỉ dáng vẻ lôi thôi, vướng víu, đi đứng chậm chạp như người mặc quần áo dài rộng, không gọn gàng. Thường dùng để chê sự luộm thuộm, thiếu nhanh nhẹn trong dáng điệu; ở biến thể này, sắc thái nghiêng về vẻ lê thê, kéo dài.
English explanation
Describes someone as untidy, cumbersome, and slow in movement, as if hindered by long or awkward clothing. In this variant, the wording emphasizes a dragging, trailing appearance.